Sách, sản phẩm sản xuất hàng loạt đầu tiên của ngành in, trải qua hàng trăm năm đã trở thành một ngành công nghiệp sản xuất quy mô lới. Mặc dù, hiện nay Sách in bị cạnh tranh bởi nhiều phương tiện truyền thông điện tử, nhưng Sách vẫn bền bỉ với sứ mạng của nó, đang đứng trước phương thức sản xuất linh hoạt hơn nhờ vào các ứng dụng in Kỹ thuật số, đặc biệt là in phun. Hãy cùng Prima định hình công nghệ sản xuất sách tương lai với hai chủ đề chính: Công nghệ in phun ứng dụng cho sách và gia tăng sản lượng với trang trí viền sách.
Sử dụng công nghệ in phun để sản xuất sách cho phép tốc độ hoàn thành cực nhanh, điều này cực kỳ quan trọng đối với Amazon, các nhà xuất bản giáo dục và các tác giả tự xuất bản, nhờ đó sách có thể được in ngay khi có đơn đặt hàng, giảm đáng kể lượng hàng tồn kho. Sản xuất sách bằng công nghệ in phun sẽ tiếp tục định hình lại thị trường in xuất bản, cá nhân hóa và phân phối sách một cách hiệu quả ở hầu hết mọi quy mô, từ sách bán chạy nhất đến các đầu sách chuyên biệt, cho đến năm 2030 và xa hơn nữa.
Ngành in sách dựa trên công nghệ in kỹ thuật số là một trong những ứng dụng phát triển nhanh nhất, được các nhà xuất bản ưa chuộng vì nó tạo ra chuỗi cung ứng linh hoạt và giảm thiểu rủi ro tài chính. Nghiên cứu cho thấy đến năm 2030, công nghệ in phun sẽ là công nghệ được ưa chuộng nhất cho phần lớn hoạt động in sách trên toàn thế giới, đặc biệt khi in theo yêu cầu và cá nhân hóa tài liệu giáo dục, qua đó thúc đẩy sự thay đổi thị trường.
Công nghệ in phun khiến cho việc in số lượng nhỏ và các ấn phẩm chuyên biệt trở nên hợp lý hơn, mở ra các phân khúc sinh lời như tái bản sách học thuật, xuất bản độc lập và sách thiếu nhi cá nhân hóa. Chất lượng in cao, trắng đen cũng như in màu, độ phân giải cao, phù hợp với tiểu thuyết đồ họa, sách ảnh và sách hướng dẫn mà không cần chi phí cao như in offset.
Hình 1: Máy in cuộn T4250 HDR khổ 42 inch (1,06m) (HP)
Tư duy thiết kế mô-đun chuyên biệt theo ứng dụng đang phát triển quy trình sản xuất sách, hệ thống in và các nền tảng kỹ thuật số, cho phép nhà cung cấp dịch vụ in tùy chọn cấu hình dựa trên yêu cầu của họ. Trước đây, đã có các nền tảng khác nhau cho các ứng dụng in khác nhau. Chúng ta có thể kỳ vọng sẽ tiếp tục có nhiều thay đổi mang tính tiến hóa trong phát triển và sử dụng công nghệ in phun và thành phẩm sách trong tương lai, được điều chỉnh phù hợp hơn với việc sản xuất sách chuyên biệt và có mục tiêu cụ thể.
Công nghệ in phun được dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR 7% trong ngành in sách từ năm 2025 đến năm 2030, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng về việc sản xuất sách theo đơn đặt hàng, sản xuất theo lô nhỏ và cá nhân hóa trong xuất bản giáo dục và thương mại. Công nghệ in phun đang nhanh chóng chuyển đổi ngành sản xuất sách, hiện chiếm phần lớn trong sản xuất sách kỹ thuật số về số lượng. Đến năm 2025, khoảng 56% người mua sách in cho biết sách của họ được sản xuất bằng công nghệ in phun, và tỷ lệ này dự kiến sẽ tăng lên nhờ hiệu quả chi phí, thời gian sản xuất nhanh chóng và khả năng sản xuất số lượng nhỏ cũng như các ấn phẩm theo yêu cầu. Những ưu điểm và dự báo về in sách bằng công nghệ in phun, mô tả trong bảng dưới đây.
| Chỉ tiêu | Ruột sách in trắng đen (B/W) | Ruột sách in 4 màu (4C) | POD / tái bản | Nguồn (khảo sát/dự báo) |
| Xu hướng công nghệ chủ đạo đến 2030 | In cuộn tiếp tục mở rộng, tối ưu chi phí/trang ở số lượng ngắn–trung bình và tốc độ cao | Tăng tỷ trọng in phun cho ruột 4C nhờ chất lượng gần offset và ổn định hơn trên nhiều loại giấy | POD chuyển mạnh sang mô hình “in đúng nhu cầu” + rút ngằn thời gian. | “Inkjet giúp in số lượng nhỏ nhanh hơn” (PW) (PublishersWeekly.com); CAGR book sector 2025–2030 (Kodak) (Kodak) |
| Vai trò continuous-feed trong sách | Ruột B/W là “mảnh ghép” phù hợp nhất của in cuộn (năng suất + chữ mịn) | Với sách giáo dục và thương mại, ruột sách (đa phần) thiên về in cuộn | POD tận dụng in cuộn để in nhanh | “Majority of trade & educational book pages… on continuous-feed inkjet printers” (drupa daily, Marco Boer/IT Strategies) |
| Động lực thị trường | Số lượng in lớn giảm + khó dự báo + áp lực tồn kho → đẩy B/W sang in phun | Nhu cầu “nhiều phiên bản/edition”, thay đổi phút chót, cá nhân hóa. | Tái bảni, nhu cầu rải rác → POD là mặc định. | “Forecasting print runs is very difficult… move more printing to digital inkjet” (PW) (PublishersWeekly.com) |
| Chất lượng & chuẩn hóa | B/W đạt mức tương đương offset cho in chữ, ít biến động theo thời gian chạy | 4C cải thiện nhờ mực pigment nước, kiểm soát màu & điều kiện giấy tốt hơn | POD ưu tiên “ổn định – lặp lại” giữa nhiều đợt tái bản | drupa daily nêu inkjet đủ chất lượng thay offset cho nhiều job ngắn |
| Giấy – mực – trước in | Tăng tương thích với giấy phổ thông, giảm đòi hỏi giấy chuyên dụng | In tốt trên tráng phủ và không tráng phủ nhờ sấy/ổn định giấy, kiểm soát độ ẩm | POD cần “ít kén giấy”, tối ưu chuỗi cung ứng giấy | drupa daily (phần Digital & Inkjet) nêu công nghệ ổn định giấy/độ ẩm để giữ chất lượng |
| Tự động hóa & thành phẩm | Đẩy mạnh quy trình in ruột: cuộn→xén→gấp/khâu/dán để giảm lao động | 4C thương mạihưởng lợi từ workflow số + giảm thời gian chuẩn bị | POD/tái bản phụ thuộc mạnh vào tự động hóa (xử lý file, sắp trang, gom đơn, đóng sách) | Xu hướng đầu tư automation/robotics gắn với digital (Konica Minolta trích Smithers về động lực tự động hóa) (konicaminolta.eu) |
| Mô hình sản xuất đến 2030 | “Near-market printing”: sản xuất gần nơi tiêu thụ để rút ngắn thời gian. | Kết hợp: offset cho in đơn hàng lớn; iin phun cho đơn hàng ngắn | “In theo đơn” + phân tán cơ sở in, giảm trả hàng & hủy tồn | Kodak nêu onshoring/time-sensitive titles thúc đẩy inkjet (Kodak) |
| Chỉ báo quy mô & tăng trưởng | Thị phần in phun trong in sách tăng (2020–2028) khoảng 45% vào 2030 (ước tính) | 4C tăng chậm hơn B/W nhưng là hướng tăng giá trị | POD/tái bản là động lực cấu trúc (ít phụ thuộc bestseller) | 19%→25%→39% (IT Strategies/PW) (PublishersWeekly.com); book sector CAGR 7% 2025–2030 (Kodak) (Kodak) |
| Hệ quả chuỗi giá trị | Giảm tồn kho, giảm rủi ro dư thừa | Tối ưu danh mục tựa “đuôi dài” nhưng vẫn giữ trải nghiệm màu | Tái cấu trúc logistics: in gần, giao nhanh, vòng đời tựa dài hơn | Kodak nêu giảm inventory/working capital & lợi ích vận hành (Kodak) |
Máy in phun cuộn, phù hợp với xuất bản số lượng lớn, hiện chiếm phần lớn số trang in trong phân khúc sách và thư trực tiếp, các ứng dụng này cùng nhau chiếm khoảng 67% tổng số trang in phun trên toàn cầu. Các nhà in sách hàng đầu thế giới đã chuyển đổi sang các giải pháp in phun cuộn và in phun tờ rời để hỗ trợ sản xuất đúng thời điểm, quản lý phiên bản và giảm chi phí kho bãi. Chất lượng, năng suất và khả năng đa dạng đạt được với các hệ thống in phun thế hệ mới cho phép in hiệu quả cả số lượng nhỏ và lớn. Cùng với đó, hỗ trợ cho sự tăng trưởng này là khả năng quản lý việc thay đổi và cung cấp vật liệu cuộn cho các máy in thế hệ mới này với các giải pháp hỗ trợ trước và sau khi in. Điều này bổ sung cho việc tự động hóa khâu đầu vào và xử lý cácfile nội dung để chuẩn bị cho việc in và hoàn thiện.
Khối lượng in màu kỹ thuật số sẽ tiếp tục chuyển mạnh sang in phun khi công nghệ này trưởng thành và mở rộng sang lĩnh vực bao bì, dệt may và các phân khúc in thương mại rộng hơn, trong khi in Tĩnh điện vẫn sẽ phù hợp cho các công việc chuyên biệt, cao cấp và số lượng nhỏ. Mực in dạng bột (toner) cũng được ưa chuộng do độ chính xác cao, phù hợp với các chất liệu đặc biệt và một số yêu cầu in có độ phủ cao như bìa sách, nhưng đang giảm dần khi chất lượng, tốc độ và hiệu quả kinh tế của máy in phun được cải thiện, đặc biệt là trong in thương mại và bao bì. Máy in phun đang nhanh chóng thay thế Tĩnh điện mực bột trong các lĩnh vực in số lượng lớn do chi phí mỗi lần in thấp hơn và tốc độ nhanh hơn, đặc biệt khi ngày càng có nhiều chất liệu tương thích với máy in phun. Các nhà phân tích thị trường dự đoán rộng rãi rằng thị phần của máy in phun sẽ tiếp tục tăng khi khả năng tương thích với chất liệu và chất lượng in được mở rộng, trong khi in Tĩnh điện vẫn giữ vị thế vững chắc trong các phân khúc ngách và truyền thống.

Năm 2012, chất lượng in phun sản xuất chủ yếu được chấp nhận trong thị trường in offset cuộn và giới hạn ở các ấn phẩm giao dịch và có lẽ một số thư trực tiếp. Ngày nay, sau 14 năm, nhiều sản phẩm in phun sản xuất hiện tại đã đạt được chất lượng in offset, có thể chấp nhận được cho nhiều ứng dụng khác nhau. Vậy những trở ngại cho việc áp dụng rộng rãi hơn là gì? Một trở ngại cho việc áp dụng in phun là/đã từng là nhu cầu về giấy được tối ưu hóa hoặc xử lý trước. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, các nhà sản xuất giấy đã bắt đầu tăng cường cung cấp các loại giấy “thân thiện với in phun”, một số nhà sản xuất máy in phun đang cung cấp dịch vụ xử lý trước giấy ngay trên dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, những hạn chế về giấy vẫn là một trở ngại cho việc áp dụng và sử dụng rộng rãi. Xét cho cùng, liệu một nhà in có thể được kỳ vọng sử dụng các loại giấy khác nhau cho sản xuất in offset, EP và in phun của họ? Ngày càng nhiều công nghệ mực in phun và công nghệ sấy đã được cải tiến, nhiều máy in phun hiện nay hỗ trợ cả giấy offset tráng phủ và không tráng phủ.
Ngoài việc giảm số lượng sản phẩm in và rút ngắn thời gian hoàn thành, các yếu tố thúc đẩy sự tăng trưởng của in phun còn là nhu cầu kiểm soát chi phí và hàng tồn kho, hiện nay là mục tiêu hướng đến sự bền vững. Tất cả những điều này đều có thể thực hiện được bởi công nghệ in kỹ thuật số và in phun. Ngay cả với tất cả những phát triển mới này, việc áp dụng và sử dụng in phun trong sản xuất vẫn thấp hơn so với dự kiến, đặc biệt là trong các ứng dụng in tờ rời. Có nhiều khó khăn trong việc xác định và đo lường chính xác thị trường tiềm năng toàn cầu và tỷ lệ áp dụng in phun, nhưng phải thừa nhận rắng sự phát triển và sử dụng ứng dụng in phun vẫn tiếp tục mở rộng và tham gia vào nhiều phân khúc hơn nữa. So sánh ứng dụng in sách của in phun năm 2012 và 2015, mô tả trong bảng bên dưới
| Hạng mục | 2012 | 2025 |
| Mức thâm nhập (theo “trang sách”) của in phun | Nghiên cứu do Ricoh công bố (dựa trên nghiên cứu của IT Strategies & University of Colorado) ước tính: khoảng 50 hệ thống in phun của 25 nhà in sách đã tạo ra >10% tổng “trang sách” in tại Mỹ (năm 2012). (Printing Impressions) | Publishers Weekly dẫn IT Strategies: 19% (2020) → 25% (2022) và dự báo 39% (2028). (PublishersWeekly.com) |
| Mức phổ cập “in kỹ thuật số” trong in sách (tính theo cuốn/đơn hàng) | 2012 dưới 5%” sách in ra được sản xuất bằng thiết bị số (digital equipment) tại thời điểm đó. (PublishersWeekly.com) | Xu hướng 2024–2025: các nhà in/nhà xuất bản chuyển sang đặt nhiều lần, lô nhỏ, sát nhu cầu, khiến digital (đặc biệt inkjet) “phổ cập” hơn trong chuỗi cung ứng in sách. (Printing Impressions) |
| Động lực thị trường | “Bùng nổ đầu sách – số lượng nhỏ – tăng tái bản nhỏ giọt” là bối cảnh chính; in phun cuộn tốc độ cao được ứng dụng, in sách theo mô hình in theo nhu cầu. (PublishersWeekly.com) | Số lượng + nhu cầu, nhưng được khuếch đại bởi hành vi thị trường (ví dụ nhu cầu tăng đột biến do mạng xã hội) → cần phản ứng nhanh và chu kỳ đặt hàng dày hơn. (Printing Impressions) |
| Năng suất & cấu hình thiết bị (mô tả khái quát) | 2012 nhấn mạnh thế hệ in phun cuộn “ultra-high-speed” có thể đạt 4.000 trang/phút, có thể cạnh tranh với offset cho đơn hàng dài. (PublishersWeekly.com) | 2024–2025 in phun cuộn tăng trưởng nhờ nhóm khách hàng in sách; và các phân tích thị trường cho rằng chất lượng đã đủ để thay offset. (WhatTheyThink) |
| Chất lượng hình ảnh | Giai đoạn đầu thường phải chứng minh “tiệm cận offset”; cho thấy chất lượng có thể so sánh với offset trên giấy không tráng phủ. (WhatTheyThink) | 2024–2025:đạt chất lượng và chuyển sang giá trị + tự động hóa + năng suất. (WhatTheyThink) |
| Giấy & xử lý bề mặt | Thời kỳ 2012–2013, “giấy” là biến số lớn của in phun (tương thích, thấm hút, độ loang, sấy/đóng rắn…), cần tối ưu mạnh. (Printing Impressions) | 2023–2025: một xu hướng quản trị là giảm số chủng loại giấy/khổ để kiểm soát chi phí và vận hành ổn định hơn (đặc biệt nhóm giáo dục). (PublishersWeekly.com) |
| Workflow & tự động hóa | 2012 bắt đầu workflow số hóa end-to-end như “hub” để phối hợp offset + inkjet và xử lý các đơn hàng nhỏ, lặp lại nhanh. (PublishersWeekly.com) | 2025: tự động hóa và hiệu suất được xem là động lực trung tâm của in phun, đồng thời nhà in sách cũng nhấn mạnh đầu tư automation để bù thiếu lao động và xử lý JIT. (Kodak) |
| Logic kinh tế (tồn kho – rủi ro – chi phí) | Trọng tâm 2012: giảm tồn kho/hoàn trả, rút ngắn vòng đời sản xuất, kéo dài tái bản nhờ in theo nhu cầu. (PublishersWeekly.com) | 2025: vẫn là giảm rủi ro tồn kho nhưng đã thành “thực hành vận hành”; đặt hàng nhỏ nhiều lần, sát nhu cầu, và nhà in cung cấp thêm dịch vụ (kho vận/fulfillment) để giảm chi phí logistics tổng thể. (Printing Impressions) |
Trong giai đoạn từ năm 2012 đến nay. Thị trường, cùng với nhiều thách thức mới khác, cũng đang phát triển. Một số thách thức và thay đổi này dựa trên thị trường, một số do chính công nghệ in phun tạo ra, chúng sẽ tiếp tục thúc đẩy cho thị trường in sách. Cuối cùng, những cơ hội mà công nghệ in phun trong sản xuất mang lại, kết hợp với những thay đổi to lớn trên thị trường, đòi hỏi tất cả chúng ta phải cùng nhau tìm hiểu cách sống và làm việc trong bối cảnh mới này.
