Tóm tắt
Vietnam PrintPack 2026 diễn ra từ ngày 16–19/9/2026 tại Saigon Exhibition and Convention Center (SECC), Thành phố Hồ Chí Minh, trong bối cảnh ngành in và bao bì Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch công nghệ đáng chú ý. Theo ban tổ chức, triển lãm năm nay có diện tích khoảng 16.000 m², gần 300 nhà triển lãm đến từ 13 quốc gia và vùng lãnh thổ, với các nhóm công nghệ trải rộng từ in kỹ thuật số, thiết bị in truyền thống, gia công bao bì, RFID, kiểm tra chất lượng đến vật liệu và giải pháp thân thiện môi trường.
Chủ đề chính thức — “Đột phá công nghệ in và bao bì bền vững: chuyển đổi xanh, tự động hóa và tạo giá trị” – không phải khẩu hiệu ngẫu nhiên. Nó phản ánh đúng ba trục mà cả ngành đang xoay quanh.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng thiết bị được giới thiệu mà ở sự thay đổi cấu trúc của công nghệ sản xuất. Máy in ngày càng được đặt trong một hệ sinh thái gồm phần mềm, quản trị dữ liệu, tự động hóa, kiểm tra bằng hình ảnh, quản lý màu, truy xuất nguồn gốc, robot hóa và quản trị sản xuất. Fujifilm Business Innovation, Ricoh và nhiều nhà cung cấp khác đều trình bày theo hướng tích hợp quy trình thay vì chỉ giới thiệu một thiết bị đơn lẻ.
Đối với doanh nghiệp in Việt Nam, điều này tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận đầu tư: câu hỏi không còn đơn giản là “máy nào nhanh hơn?”, mà chuyển thành “hệ thống công nghệ nào tạo ra giá trị trên mỗi đơn hàng, giảm biến động chất lượng và kết nối được toàn bộ chuỗi sản xuất?”
Nếu nhìn Vietnam PrintPack theo cách truyền thống, đây là một triển lãm thương mại nơi doanh nghiệp đến xem máy, lấy catalogue, trao đổi với nhà cung cấp và tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhưng nếu nhìn dưới góc độ công nghệ sản xuất, Vietnam PrintPack 2026 có thể được đọc như một “ảnh chụp nhanh” về hướng tiến hóa của ngành in và bao bì Việt Nam.
Triển lãm đã khai mạc, hãy cùng Prima phân tích Vietnam PrintPack 2026 như một “bản đồ công nghệ” của ngành in – bao bì Việt Nam, tập trung vào tám trục chuyển dịch: digital printing, automation, workflow integration, colour management, AI inspection, smart packaging, sustainable production và end-to-end manufacturing.
Công nghệ hội tụ
Điều nổi bật của kỳ triển lãm này là sự hội tụ của 8 công nghệ. Không còn những “ốc đảo” thiết bị riêng lẻ, tám lớp công nghệ đang khớp vào nhau: (1) trước in và tự động hóa quy trình (prepress & workflow automation), (2) in kỹ thuật số (digital printing), (3) in truyền thống năng suất cao, (4) gia công bao bì (converting), (5) kiểm tra chất lượng và quản lý màu, (6) bao bì thông minh, RFID và truy xuất nguồn gốc, (7) vật liệu xanh và sản xuất bền vững, (8) dữ liệu, AI và tích hợp nhà máy.
Một dây chuyền bao bì hiện đại hoạt động như thế này: file → preflight → RIP → quản lý màu → dữ liệu biến đổi → in kỹ thuật số/offset/flexo → camera kiểm tra → bế–dán–đóng gói → dữ liệu quay về hệ quản trị. Mỗi công nghệ trong danh sách trên chỉ tạo giá trị khi nó là một điểm nối trong dòng chảy đó.
- In kỹ thuật số: từ một “máy in” thành một mô hình sản xuất
Trong nhóm in kỹ thuật số, ban tổ chức xác nhận nhiều tên tuổi: Ricoh Vietnam, FUJIFILM Business Innovation Vietnam, Epson Vietnam, Konica Minolta Business Solutions Vietnam, cùng các nhà cung cấp như LBM Investment, Pulisi Technology, Guowang Group, Trung My A, Desteel Technology và K-Print Digital.
Đáng chú ý, K-Print Digital (gian A120) giới thiệu giải pháp in phun kỹ thuật số chuyên dụng cho bao bì carton, xử lý được nhiều loại sóng giấy (E, B, C, A, BC). Đây là minh chứng rõ cho một luận điểm cốt lõi: in kỹ thuật số không “thay thế” offset hay flexo, mà thay đổi kinh tế của đơn hàng. Câu chuyện dịch chuyển từ “chạy càng dài càng rẻ” sang “đúng số lượng, đúng thời điểm, đúng phiên bản”. Nó mở ra không gian cho đơn hàng ngắn, cá nhân hóa, dữ liệu biến đổi, bao bì theo vùng/mùa, mẫu thử, thương mại điện tử, thử nghiệm thị trường và sản xuất theo yêu cầu (on-demand). Thực tế, in kỹ thuật số đang làm thay đổi kinh tế đơn hàng.
Đừng đánh giá một hệ in kỹ thuật số bằng tốc độ tờ/giờ. Hãy đánh giá bằng tổng chi phí sở hữu (TCO), chi phí trên mỗi đơn hàng (cost/job), thời gian chuẩn bị (setup time), độ tương thích vật liệu, tỷ lệ phế phẩm (waste), nhu cầu nhân công, chi phí bảo trì và hệ số khai thác máy (utilization). Một cỗ máy nhanh mà chuẩn bị lâu và phế phẩm cao có thể đắt hơn một cỗ máy chậm hơn.
2. Tốc độ máy in không còn là KPI duy nhất
Một cỗ máy chạy 5.000 tờ/giờ chưa chắc hiệu quả hơn cỗ 3.000 tờ/giờ, nếu thời gian căn chỉnh (makeready) dài, phế thải cao và dừng máy nhiều. Ngành in đang chuyển sang một bộ chỉ số toàn diện hơn: hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE), thời gian chạy thực (uptime), makeready, thời gian đổi đơn hàng (changeover), tỷ lệ phế phẩm, tỷ lệ đạt ngay lần đầu (first-pass yield), giờ công trên mỗi đơn, năng lượng trên mỗi đơn, khả năng lặp lại (repeatability) và năng suất thực. Tự động hóa có giá trị lớn nhất ở chỗ nó giảm số quyết định thủ công — mỗi quyết định thủ công là một điểm dễ sai và khó lặp lại.

3. Bốn tầng tự động hóa: từ máy in tự động đến nhà máy thông minh
Hai diễn đàn chuyên đề tại triển lãm đặt tự động hóa vào trung tâm: “Tự động hóa trong ngành in và bao bì” (sáng 18/9, do Hội Tự động hóa Việt Nam chủ trì) và “Nhà máy bao bì tương lai 2030: đầu tư đúng – tự động hóa – AI – chuyển đổi xanh – tạo giá trị mới” (chiều 18/9, do Hiệp hội Bao bì Việt Nam chủ trì). Có thể hình dung tự động hóa theo bốn tầng:
| Tầng | Tên gọi | Nội dung cốt lõi |
| Tầng 1 | Tự động hóa máy (machine automation) | Giảm thao tác vận hành trên từng thiết bị |
| Tầng 2 | Tự động hóa quy trình (workflow automation) | Preflight, bình bản (imposition), RIP, proofing, định tuyến đơn hàng |
| Tầng 3 | Tích hợp sản xuất (production integration) | Kết nối MIS/ERP với quản lý sản xuất |
| Tầng 4 | Nhà máy thông minh (smart factory) | Dữ liệu/AI dự báo, tối ưu, điều phối → Print 4.0 |
Phần lớn nhà in Việt Nam đang ở tầng 1 và chớm tầng 2. Giá trị lớn nhất — và cũng khó nhất — nằm ở tầng 3 và 4.
4. Workflow là xương sống của nhà máy in
Nếu máy in là trái tim thì workflow là xương sống. FUJIFILM Business Innovation Vietnam mang đến thông điệp “Defining New Color Standard – Be different. Be first.” Fujifilm (Định nghĩa chuẩn màu mới) và dựng một “smart print shop” mô phỏng hành trình sản xuất: Thiết kế & Chế bản → In → Gia công → Phát triển kinh doanh.Trong đó, theo trang sự kiện chính thức của FUJIFILM BI Vietnam, hai máy Revoria Press SC285 và EC2100 được giới thiệu với công nghệ in 5 màu, hiệu chuẩn màu và căn chỉnh giấy tự động, còn phần mềm Revoria XMF PressReady tự động hóa khâu chuẩn bị file (preflight, phát hiện và sửa lỗi file PDF), giảm thao tác thủ công, hạn chế lỗi và rút ngắn thời gian sản xuất.
Câu hỏi mà mỗi chủ nhà in nên tự đặt: nếu mua máy mới nhưng khâu trước (chế bản) và khâu sau (gia công) vẫn thủ công, thì thực sự khai thác được bao nhiêu phần trăm lợi ích của cỗ máy đó?
5. Quản lý màu: từ “màu đẹp” sang “màu có thể đo và tái lập”
Màu không phải là chuyện cảm tính. Trong sản xuất chuẩn, màu phải được định nghĩa, đo, kiểm soát, truyền thông và tái lập. Tham chiếu quốc tế phổ biến nhất cho kiểm soát quá trình in offset là tiêu chuẩn ISO 12647-2. Bản hiện hành, ISO 12647-2:2013, theo mô tả của ISO là “áp dụng cho in trên vật liệu carton dùng làm bao bì” — một chi tiết quan trọng với ngành bao bì Việt Nam. Theo dữ liệu trạng thái trên iso.org, bản 2013 đang ở giai đoạn “cần được sửa đổi”, và một phiên bản mới (edition 4) đã được ISO/TC 130 khởi động lại ở giai đoạn dự thảo ủy ban (tháng 11/2025). Nói cách khác, tiêu chuẩn đang được cập nhật nhưng chưa có bản mới chính thức thay thế bản 2013.
Chuỗi kiểm soát màu chuẩn gồm: đo (measurement) → mục tiêu (target) → dung sai (tolerance) → phản hồi (feedback) → hiệu chỉnh (correction) → xác minh (verification). Đây chính là điểm khác biệt giữa “quản lý màu” như một hệ thống kiểm soát quá trình và “chỉnh màu” (colour correction) như một thao tác đơn lẻ để sửa lỗi. Tổ chức Fogra (Đức) xây dựng ProcessStandard Offset (PSO) dựa trên ISO 12647, bao trùm quản lý màu, proofing, chế bản (platemaking) và các giai đoạn OK-print/chạy sản xuất.
Quản lý màu là một hệ thống kiểm soát quá trình, không phải một thao tác chỉnh sửa cuối cùng. Nếu doanh nghiệp chưa có chuỗi đo–mục tiêu–dung sai–phản hồi, thì việc thêm màu chỉ làm tăng độ phức tạp chứ không tăng giá trị.
Với bao bì nhiều SKU và đơn hàng ngắn, xu hướng mở rộng gamut màu (Expanded Colour Gamut – ECG) ngày càng hấp dẫn. Trong dự án nghiên cứu “Multiprimary Printing”, Fogra đã phát triển không gian màu trao đổi 7 màu FOGRA55 (CMYKOGV: lục lam, hồng sẫm, vàng, đen, cam, lục, tím), công bố dữ liệu đặc tính và hồ sơ ICC “Ref-ECG-CMYKOGV_FOGRA55_TAC300.icc” trên website Fogra, cho phép sử dụng và phân phối lại miễn phí (với điều kiện giữ nguyên dữ liệu và ghi nguồn Fogra). ECG giúp giữ màu thương hiệu ổn định trên nhiều SKU, giảm phụ thuộc mực pha và tái sử dụng workflow — nhưng đòi hỏi cả một chuỗi: đặc tính hóa → tạo hồ sơ → tách màu → kiểm soát quá trình → xác minh.
6. AI Inspection: từ “kiểm mẫu” sang “đo toàn bộ quá trình”
Kiểm tra chất lượng là nơi AI đang tạo dấu ấn rõ nhất. LUSTER (gian A119) giới thiệu các hệ kiểm tra in ứng dụng AI: CartonHERO kiểm tra trực tuyến 100% trên máy offset tờ rời (theo mô tả của hãng, xử lý được cả bìa nhũ vàng/bạc và vật liệu phản quang), và dòng CartonTANK kiểm tra ở cuối dây chuyền, có thể tích hợp với máy bế–dán (folder gluer) để loại tờ lỗi tự động ở tốc độ tới 300 m/phút. Camera có thể phát hiện: thiếu in, lệch màu, sọc, đốm, sai chồng màu, lỗi chữ, lỗi mã vạch, lỗi dữ liệu biến đổi, lỗi chồng bế và lỗi bề mặt.
Giá trị thực sự không nằm ở việc “bắt lỗi”, mà ở việc truy nguyên: lỗi → vị trí → thời điểm → trạng thái máy → đơn hàng → vật liệu → người vận hành → nguyên nhân gốc → vòng lặp khép kín (closed-loop). Ở tầm chuẩn hóa, dự án “Image quality” của Fogra đã phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh in một cách trung lập với nhà sản xuất — như chỉ số M-Score cho độ đồng đều (thang 0–100) và L-Score cho độ sắc nét chi tiết, được đưa vào bộ tiêu chuẩn ISO/TS 18621.
Điều này cho thấy một xu hướng quan trọng: Chất lượng in đang chuyển từ “kiểm tra mẫu” sang “đo lường toàn bộ quá trình”.

7. Bao bì thông minh, vật liệu xanh và nghịch lý của ngành in nội địa
Bao bì truyền thống là hình ảnh + văn bản + thông tin pháp lý. Bao bì thông minh bổ sung bốn lớp mới: định danh (identity) + dữ liệu (data) + truy xuất (traceability) + tương tác (interaction). Tại triển lãm, cụm nhãn thông minh và RFID quy tụ Muehlbauer Technologies, Arizon RFID Technology, Zhejiang Zhongte, Zhejiang Weigang và General Plastic Industrial. Nhà in tham gia sân chơi này qua QR, nhãn RFID, dữ liệu biến đổi, mã hóa serial, chống giả và track-and-trace — nơi bản chất công việc là Printing + Electronics + Data + Supply Chain.
Ở trục vật liệu xanh, các nhà cung cấp như APP Group, Yih Hwa Enterprise, Baltink, Integral Material, Sophyactive và AAA Corp giới thiệu giấy, mực gốc nước, keo và màng thân thiện môi trường. Nhưng “xanh” thật sự phải được đo bằng vòng đời: nguyên liệu → chế bản → in → sấy → gia công → phân phối → sử dụng → tái chế, với các chỉ số như g CO₂e/đơn hàng, kWh/1.000 sản phẩm, kg phế/đơn hàng, tỷ lệ vật liệu tái chế được, hàm lượng VOC, lượng nước và hiệu suất vật liệu. Ngành in đang chuyển từ “sản phẩm xanh” sang “sản xuất xanh”.
Chính đặc thù của bao bì — nhiều SKU, nhiều kích thước, nhiều vật liệu, nhiều phiên bản, nhiều thị trường, yêu cầu truy xuất và màu nghiêm ngặt, giao nhanh — mới là động lực kéo cả ngành về phía tự động hóa. Giá trị của tự động hóa không nằm ở “chạy nhanh” mà ở khả năng quản lý độ phức tạp.
Ở đây nổi lên một nghịch lý mà ban tổ chức, dẫn nhận định từ Hiệp hội In Việt Nam, đã nêu: doanh nghiệp in nội địa chịu áp lực cạnh tranh lớn từ khối FDI có vốn mạnh và hạ tầng số. Theo nhận định do ban tổ chức, chi phí sản xuất của doanh nghiệp nội địa bình quân cao hơn khối FDI khoảng 15% và gần 80% doanh nghiệp nội vẫn dựa vào công nghệ in truyền thống. Dù con số cụ thể cần thận trọng, thông điệp lại rất rõ ràng: một cỗ máy hiện đại vẫn kém hiệu quả nếu file không chuẩn, màu không ổn định, workflow thủ công, dữ liệu rời rạc, nhân sự thiếu kỹ năng, bảo trì kiểu “hỏng đâu sửa đó”, kiểm tra dồn vào cuối chuyền, không đo OEE và không tính giá/bài in. Nói cách khác: sở hữu công nghệ (technology adoption) không đồng nghĩa với khai thác công nghệ (technology utilization).
Hình 3: Bao bì thông minh & Sản xuất xanh — Hộp carton sóng tái chế in mực sinh học gốc nước, tích hợp nhãn RFID/QR code kết nối trực iếp với chuỗi cung ứng dữ liệu số và Blockchain.
8. Nhà máy in tương lai: mô hình 5 lớp
Prima đề xuất hình dung nhà máy in tương lai theo năm lớp chồng lên nhau:
- Dữ liệu sản phẩm (product data): thông tin đơn hàng, phiên bản, vật liệu, yêu cầu chất lượng.
- Workflow: preflight → quản lý màu → bình bản → RIP → lập lịch.
- Sản xuất: in kỹ thuật số/offset/flexo/ống đồng → sấy → phủ → gia công.
- Kiểm tra: máy đo phổ → mật độ → ΔE → camera → AI → kiểm soát quá trình thống kê (SPC).
- Trí tuệ kinh doanh (business intelligence): MIS/ERP → OEE → giá thành → lập lịch → bảo trì dự đoán → phân tích khách hàng.
Đừng hỏi “máy nào tốt nhất?”. Hãy hỏi “kiến trúc công nghệ nào phù hợp với cơ cấu sản phẩm (product mix) và bài toán kinh tế của mình?”. Nhà in xuất bản, in thương mại, bao bì, nhãn hàng, carton sóng, in bảo mật hay chuyên dụng cần những kiến trúc khác nhau. Chuỗi quyết định đúng là: Sản phẩm → Hồ sơ đơn hàng → Sản lượng → Vật liệu → Chất lượng → Đổi đơn → Chi phí → Workflow → Thiết bị. Đừng làm ngược lại kiểu “mua máy rồi đi tìm việc cho máy”.
Bảng dưới đây tổng hợp mức độ dịch chuyển ở từng lớp công nghệ (đánh giá biên tập của Prima, ↑ càng nhiều nghĩa là dịch chuyển càng mạnh):
| Lớp công nghệ | Từ khóa chính | Mức dịch chuyển |
| Chế bản (prepress) | PDF workflow, preflight, tự động hóa, RIP | ↑↑ |
| Quản lý màu | ICC, PSO, ISO 12647, ECG | ↑↑ |
| In kỹ thuật số | toner, in phun, dữ liệu biến đổi | ↑↑↑ |
| In offset | tự động hóa, closed-loop | → / ↑ |
| In bao bì | flexo, offset, digital, độ phức tạp SKU | ↑↑ |
| Carton sóng | in phun kỹ thuật số | ↑↑↑ |
| Kiểm tra | camera, AI, machine vision | ↑↑↑ |
| Gia công (converting) | bế, gấp, dán | ↑↑ |
| Bao bì thông minh | RFID, QR | ↑↑ |
| Workflow | MIS/MES/ERP/JDF | ↑↑↑ |
| AI | dự báo, kiểm tra, tối ưu | ↑↑↑ |
| Bền vững | vật liệu xanh, LCA | ↑↑ |
| Tích hợp nhà máy | end-to-end | ↑↑↑ |
Nhìn về năm 2030, Prima cho rằng ngành in sẽ dịch chuyển theo năm hướng:
- Từ analog sang digital workflow.
- Từ phụ thuộc người vận hành (operator-dependent) sang phụ thuộc hệ thống (system-dependent): kinh nghiệm được mã hóa thành quy trình, công thức (recipe) và dữ liệu.
- Từ kiểm tra (inspection) sang dự báo (prediction).
- Từ lấy máy làm trung tâm (machine-centric) sang lấy hệ sinh thái làm trung tâm (ecosystem-centric).
- Từ sản xuất bản in (print production) sang sản xuất giá trị (value manufacturing): bán tốc độ, cá nhân hóa, truy xuất, chất lượng, bền vững, độ tin cậy và bao bì có dữ liệu.
9. Đào tạo: từ “quá trình in” sang “hệ thống sản xuất in”
Nếu công nghệ dịch chuyển mà con người không dịch chuyển, khoảng cách sẽ càng lớn. Các hương trình đào tạo nghề mà Prima thiết kế, đang chuyển trọng tâm từ “quá trình in” (printing process) sang “hệ thống sản xuất in” (printing production system), với năm nhóm năng lực cốt lõi:
- Công nghệ: offset, flexo, digital, in phun, in tĩnh điện, bao bì, gia công.
- Dữ liệu: MIS, ERP, JDF/XJDF, dữ liệu sản xuất, OEE, SPC, dashboard.
- Chất lượng: đo phổ (spectrophotometry), ΔE, mật độ, dot gain, chồng khít (registration), kiểm tra hình ảnh, ISO 12647.
- AI: machine vision, phân loại lỗi, bảo trì dự đoán, tối ưu quá trình, workflow có AI hỗ trợ.
- Bền vững: đánh giá vòng đời (LCA), năng lượng, phế, vật liệu tái chế, mực bền vững, bao bì tuần hoàn.
9. Kết luận
Vietnam PrintPack 2026 nên được đánh giá như một bản đồ chuyển đổi. Những tín hiệu rõ nhất tại kỳ triển lãm này — smart print shop của FUJIFILM, danh mục in–văn phòng–kho của Ricoh (gian B105), in carton sóng kỹ thuật số plateless của K-Print Digital (gian A120), AI inspection của LUSTER (gian A119), và định hướng tích hợp hệ thống lan tỏa từ tầm toàn cầu — đều chỉ về một hướng: ngành in đang rời khỏi tư duy “sở hữu cỗ máy mới nhất”.
Tương lai không thuộc về nhà in sở hữu máy thế hệ mới nào, mà thuộc về nhà in biến máy móc, phần mềm, dữ liệu, vật liệu, con người và AI thành một hệ thống sản xuất có năng suất, chất lượng, linh hoạt và giá trị cao. Câu hỏi trung tâm đã đổi: từ “In bằng công nghệ nào?” sang “Xây dựng hệ thống sản xuất in như thế nào để tạo ra giá trị tốt hơn?”.
Tham khảo
- Chan Chao International. (2026, 26 tháng 8). Vietnam PrintPack 2026: Revolutionizing printing & packaging with sustainable technology, automation, and value creation. https://vietnamprintpack.chanchao.com.tw/en/News/Detail/5605
- FUJIFILM Business Innovation Vietnam. (2026). FUJIFILM BI VN at Vietnam PrintPack 2026 exhibition. https://www.fujifilm.com/fbvn/en/solutions/events/vietnam-printpack-exhibition-2026
- International Organization for Standardization. (2013). ISO 12647-2:2013 — Graphic technology — Process control for the production of half-tone colour separations, proof and production prints — Part 2: Offset lithographic processes. https://www.iso.org/standard/57833.html
- International Organization for Standardization. (2025). ISO/CD 12647-2 (Edition 4, under development). https://www.iso.org/standard/93279.html
- Fogra Forschungsinstitut für Medientechnologien. Multiprimary Printing (13.003) / FOGRA55. https://fogra.org/en/research/prepress-technology/multiprimary-printing-13003
- Fogra Forschungsinstitut für Medientechnologien. Image quality (35.003). https://fogra.org/en/research/digital-printing/print-image-quality-35003
- Fogra Forschungsinstitut für Medientechnologien. Fogra-certifications for offset printing (ProcessStandard Offset). https://fogra.org/en/certification/offset-printing
- LUSTER LightTech. CartonHERO Offset Inline Printing Inspection System. https://en.lusterinc.com/inspection/products/LUSTER_CartonHERO_Offset.html
- Smithers. (2025). The Future of Global Printing to 2030. https://www.smithers.com/services/market-reports/printing/the-future-of-global-printing-to-2030
- Smithers. (2025). The Future of Digital Print for Packaging to 2030. https://www.smithers.com/services/market-reports/printing/the-future-of-digital-print-for-packaging-to-2030
- Heidelberger Druckmaschinen AG. (2026). At interpack 2026 HEIDELBERG showcases itself as a system integrator for packaging. https://www.heidelberg.com/global/en/about_heidelberg/press_relations/press_release/press_release_details/press_release_262784.jsp
