Trước khi có các chuẩn như Fogra, ngành in cũng đã có những nguyên tắc và phương pháp kiểm soát chất lượng riêng. Tuy nhiên, ở giai đoạn đó, việc kiểm soát vẫn còn phụ thuộc khá nhiều vào kinh nghiệm, tay nghề và cảm quan của người thợ in. Người thợ canh bài in bằng mắt, dựa vào kinh nghiệm nghề nghiệp, so sánh với bài mẫu, điều chỉnh mực, theo dõi điểm tram có biến đổi lớn ra hay nhỏ đi, và cố gắng giữ cho bài in nhìn “được”. Cách làm đó đã giúp ngành in tồn tại và phát triển trong một thời gian dài, nhưng mức độ ổn định và khả năng lặp lại giữa các lần in vẫn còn bị giới hạn. [2]
Khi nhu cầu thị trường ngày càng cao hơn, khách hàng không chỉ muốn “in được”, mà còn muốn “in ổn định”, “in lặp lại được”, “in đúng màu” và “in giống nhau giữa nhiều lần sản xuất”, thì ngành in bắt đầu đi vào giai đoạn chuẩn hoá mạnh hơn. Một trong những nền tảng quan trọng nhất của giai đoạn này là bộ tiêu chuẩn ISO 12647. ISO 12647 là bộ tiêu chuẩn về kiểm soát quá trình in, bao trùm các khâu từ dữ liệu, bản in thử (proof) đến in sản lượng, và xác lập các tham số cũng như giá trị mục tiêu cho nhiều công nghệ in, trong đó có offset. [1][3]
Điểm quan trọng của ISO 12647 là nó buộc ngành in phải suy nghĩ theo khái niệm điều kiện in mục tiêu. Một bài in không thể chỉ được đánh giá bằng cảm giác “đẹp” hay “không đẹp”. Trước hết phải biết mình đang in theo điều kiện nào (máy in nào, vật liệu in gì, chế bản ra sao…). Theo hướng dẫn của ISO/TC 130, một điều kiện in không chỉ là tên của một công nghệ in, mà là một tập hợp các yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức thị giác của sản phẩm in, như vật liệu in, thứ tự in chồng màu, kiểu tram và các đường cong mô tả sự thay đổi giá trị tông. Nói cách khác, muốn kiểm soát chất lượng in một cách bài bản, phải xác định rõ đang in trên loại giấy nào, với bộ mực nào, theo kiểu tram nào, dữ liệu đã được chuẩn bị theo điều kiện nào, bản in thử mô phỏng điều kiện nào, và khi so màu thì đang xem dưới điều kiện ánh sáng nào. [1]
Lấy ví dụ ở in offset tờ rời, trước khi G7 trở nên phổ biến, một nhà in làm việc theo tinh thần ISO 12647 sẽ không bắt đầu bằng câu “lên máy rồi chỉnh dần cho đẹp”, mà sẽ bắt đầu từ câu hỏi: bài này đang nhắm tới điều kiện in mục tiêu nào. Bộ phận chế bản phải chuẩn bị file theo điều kiện đó. Bản in thử phải được tạo ra để mô phỏng đúng điều kiện đó. Khi lên máy, bộ phận in sản lượng phải cố gắng bám theo cùng điều kiện ấy. Chính tư duy đó giúp tạo ra sự liên kết giữa thiết kế, chế bản, bản in thử và in sản lượng. [1]
Trong xưởng in, để bám theo điều kiện in mục tiêu, nhà in phải theo dõi một loạt thông số quá trình in. Với offset tờ rời, những nội dung thường được quan tâm gồm mật độ mực ở vùng tông nguyên (in phủ 100%), gia tăng tầng thứ, độ tương phản in, chồng màu, sự biến đổi của điểm tram và mức độ chính xác theo bản in thử. Đây là ngôn ngữ kỹ thuật rất quen thuộc của thời kỳ chuẩn hoá theo ISO. Ví dụ, khi mới lên máy in brochure, người thợ thường đo các ô kiểm soát của cyan, magenta, yellow và black ở vùng tông nguyên để xem màu nào đang mạnh, màu nào đang yếu. Sau đó họ tiếp tục quan sát các vùng tram để xem gia tăng tầng thứ đang diễn ra như thế nào. Nếu một vùng tông trung gian in đậm hơn, hình ảnh sẽ dễ bí, chuyển tông màu kém, da người có thể bị gắt. Nếu ngược lại, điểm tram giữ quá nhỏ, ảnh có thể nhạt và thiếu khối. [1]
Bên cạnh đó, độ tương phản in và chồng màu cũng là những nội dung rất quan trọng. Nếu độ tương phản in thấp, hình ảnh sẽ bị lì, vùng tối bị bí, vùng chuyển tông không đủ thoáng. Nếu chồng màu không tốt, các màu phụ như đỏ, xanh lá, tím hoặc vùng da sẽ dễ bị xỉn, không sạch, không có chiều sâu. Như vậy, phải thấy rằng trước G7, ngành in đã có một hệ thống kiểm soát kỹ thuật rất rõ ràng và nghiêm túc; vấn đề không phải là “không có chuẩn”, mà là chuẩn hoá đang tiếp tục phát triển để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao hơn của thị trường. [1]
Song song với ISO 12647, ngành in còn phát triển mạnh hệ thống hồ sơ màu (color profile), hồ sơ liên kết thiết bị (DeviceLink profile) và chuyển đổi màu (color conversion). Nếu ISO 12647 giúp xác định điều kiện in mục tiêu và các yêu cầu kiểm soát chất lượng in, thì hồ sơ màu là công cụ để mô tả đặc tính màu của thiết bị hoặc điều kiện in trong workflow số, giúp các khâu từ chế bản, bản in thử đến in sản lượng có cơ sở rõ ràng hơn trong việc kiểm soát màu. ICC định nghĩa hồ sơ màu là dữ liệu dùng để kết nối giữa các mã hoá màu khác nhau, và hệ ICC sử dụng một không gian kết nối hồ sơ (Profile Connection Space – PCS) làm không gian tham chiếu chung cho các phép chuyển đổi màu. [4][5][6]
Nói dễ hiểu, ảnh từ máy ảnh, màn hình, máy bản in thử và máy in offset không biểu diễn màu theo cùng một cách. Nếu không có hồ sơ màu, mỗi thiết bị sẽ “nói” một kiểu màu khác nhau, và việc tái tạo đúng màu từ màn hình sang bản in thử rồi sang bài in sẽ rất khó. Hồ sơ màu giúp phần mềm biết đặc tính màu của từng thiết bị hay từng điều kiện in để thực hiện chuyển đổi màu có kiểm soát. Đây là nền tảng rất quan trọng của quản lý màu hiện đại, và nó đã tồn tại từ trước khi G7 được phổ biến rộng. [4][5]
Trong thực tế chế bản, chuyển đổi màu là công việc diễn ra hàng ngày. Đó có thể là chuyển từ RGB sang CMYK, từ một hệ CMYK này sang một hệ CMYK khác, hoặc từ một điều kiện in này sang một điều kiện in khác. Còn hồ sơ liên kết thiết bị là một dạng hồ sơ đặc biệt cho phép chuyển đổi trực tiếp từ điều kiện màu này sang điều kiện màu khác theo một liên kết đã được tính sẵn, rất hữu ích khi muốn giữ ổn định kênh đen, lượng mực tổng hoặc cấu trúc tách màu trong các phép chuyển CMYK sang CMYK. Điều này cho thấy rằng trước G7, ngành in không chỉ có tiêu chuẩn, mà còn có một nền tảng quản lý màu số rất mạnh. [4][5][6]
Trong tiến trình chuẩn hoá đó, Fogra giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Cần hiểu chính xác rằng Fogra không phải là một “tiêu chuẩn quốc tế” giống như ISO, mà là một tổ chức nghiên cứu, thử nghiệm và chứng nhận. Fogra có quan hệ rất chặt với Quy trình tiêu chuẩn offset (ProcessStandard Offset – PSO) và với bộ ISO 12647. Chính Fogra đã đóng góp mạnh vào việc đặc trưng hoá các điều kiện in, công bố các bộ dữ liệu đặc trưng hoá và thực hiện các chương trình chứng nhận. Fogra nêu rõ chứng nhận PSO của họ là chứng nhận theo PSO (ISO 12647), và các module có thể bao gồm quản lý màu, tạo bản in thử, chế bản và in sản lượng. [2][7][8]
Nếu nói “chuẩn Fogra” thì cũng chưa thật chính xác. Nói đúng hơn, cần hiểu đó là các điều kiện in và dữ liệu đặc trưng hoá do Fogra công bố và được sử dụng rộng rãi để áp dụng ISO 12647 và PSO trong thực tế sản xuất. Các bộ dữ liệu như FOGRA39, FOGRA51, FOGRA52, FOGRA54 hay FOGRA60 chính là những ví dụ điển hình. Các bộ dữ liệu này được ECI và các bên liên quan sử dụng để xây dựng hồ sơ màu cho những điều kiện in cụ thể. Việc các bộ dữ liệu này liên tục được cập nhật cũng cho thấy một điều rất quan trọng: chuẩn in không bất biến, mà phải thay đổi khi vật liệu in, điều kiện đo và thực tế sản xuất thay đổi. [7][9][10]
Đến đây cần nói rất rõ một điểm quan trọng để tránh ngộ nhận. Dù ngành in đã có ISO 12647, Fogra, hồ sơ màu, hồ sơ liên kết thiết bị và chuyển đổi màu, thực tế sản xuất vẫn cho thấy một giới hạn: một bài in có thể khá đúng về thông số quá trình in, khá đúng về hồ sơ màu, khá đúng về workflow, nhưng khi cầm trên tay vẫn chưa thật sự đúng về cảm nhận thị giác. Hướng dẫn của ISO/TC 130 nói rõ rằng việc phù hợp với các giá trị mục tiêu của kiểm soát quá trình in không bảo đảm chắc chắn rằng bản in sẽ khớp hoàn toàn với dữ liệu đặc trưng hoá hoặc tái tạo đúng các màu mong muốn trong những công việc đòi hỏi độ chính xác cao. [1]
Ví dụ, một bài catalogue thời trang có thể có vùng tông nguyên khá ổn, gia tăng tầng thứ không quá lệch, bản in thử cũng được làm đúng hồ sơ màu, nhưng khi nhìn vào hình cuối cùng, da người vẫn hơi lạnh, nền xám sáng hơi ám xanh, hoặc toàn bộ hình ảnh không còn tự nhiên như bản in thử. Kỹ thuật viên có thể nói “máy vẫn trong chuẩn”, nhưng khách hàng lại nói “bài in này chưa đúng màu”. Chính khoảng cách giữa đúng thông số quá trình in và đúng cảm nhận thị giác là nơi câu chuyện của G7 bắt đầu.
Ở đây cần hiểu rằng G7 không phủ nhận ISO, không phủ nhận Fogra, không phủ nhận hồ sơ màu và cũng không phủ nhận chuyển đổi màu. Ngược lại, G7 xuất hiện trên chính nền tảng đó. Nhưng G7 đưa ra một trọng tâm rõ hơn: nhấn mạnh hơn vào vùng trung tính, cân bằng xám (gray balance) và phục chế tầng thứ (tone reproduction), để giúp nhiều hệ in và nhiều điều kiện in khác nhau có thể tiến tới một sự tương đồng thị giác tốt hơn. PRINTING United Alliance mô tả G7 là một phương pháp giúp đạt sự hài hoà thị giác giữa các hệ in thông qua cân bằng xám và đường cong mật độ trung tính (Neutral Print Density Curve – NPDC). [11][12]
Vì vậy, cần hiểu rõ: G7 là một phương pháp hiệu chỉnh và đồng bộ hoá màu giữa các điều kiện in khác nhau, chứ không phải là một tiêu chuẩn theo nghĩa chặt chẽ như ISO 12647. Nói cách khác, G7 giúp nhà in đạt được sự tương đồng thị giác, đặc biệt thông qua cân bằng xám và phục chế tầng thứ, nhưng bản thân G7 không thay thế cho các hệ thống tiêu chuẩn hoá quá trình in. [11][12]
Điểm này rất quan trọng vì nếu không nói rõ, nhà in dễ rơi vào một trong hai ngộ nhận. Ngộ nhận thứ nhất là cho rằng G7 là tất cả, chỉ cần có G7 là đủ. Ngộ nhận thứ hai là xem G7 như một thứ “không cần thiết” vì đã có ISO hay Fogra rồi. Cả hai cách hiểu đó đều không đúng.
Hiểu đúng phải là thế này: G7 có giá trị rất lớn vì nó giúp chuẩn hoá sự thể hiện thị giác giữa các điều kiện in và các hệ in khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích khi một thương hiệu muốn nhiều nhà in, nhiều công nghệ hoặc nhiều nhà máy khác nhau cùng tạo ra cảm giác hình ảnh tương đối đồng nhất. Nhưng trong thực tế, việc một nhà in được khách hàng công nhận ở mức nào không chỉ phụ thuộc vào việc có áp dụng G7 hay không, mà còn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của khách hàng, của thương hiệu và của thị trường. Vì vậy, nhiều nhà in ngoài việc áp dụng G7 còn phải đáp ứng các hệ thống chứng nhận hoặc đánh giá khắt khe hơn như ISO 12647, PSO hoặc GMI để chứng minh năng lực kiểm soát chất lượng in và tính ổn định của in sản lượng. [2][8][13]
G7 là phương pháp thực hiện trong nhà máy in đang được áp dụng hiện nay; ISO 12647, PSO hay GMI là tiêu chuẩn và là những thứ hệ thống quản lý chất lượng yêu cầu, đánh giá hoặc chứng nhận thường dùng để công nhận năng lực của nhà in. Tuy nhiên, điều đó không làm giảm vai trò của G7. Trái lại, G7 là một công cụ rất mạnh để giúp nhà in tiến gần hơn đến mục tiêu đồng nhất thị giác, nhất là trong bối cảnh ngày càng phải in trên nhiều công nghệ, nhiều nhà máy và nhiều điều kiện khác nhau. [11][12][13]
Từ nền tảng đó, việc chuyển sang G7+ cũng trở nên dễ hiểu hơn. G7+ không phải là sự phủ nhận G7, mà là bước phát triển tiếp theo khi thực tế in ấn ngày càng phức tạp hơn, vật liệu in đa dạng hơn, dải màu rộng hơn và yêu cầu thị giác khắt khe hơn. Nhưng để hiểu đúng G7+, trước hết phải hiểu được toàn bộ câu chuyện đi từ kinh nghiệm nghề in, đến ISO 12647, Fogra, hồ sơ màu, chuyển đổi màu, rồi mới đến G7 như một phương pháp nhấn mạnh mạnh hơn vào cân bằng xám và phục chế tầng thứ. [1][2][7][11][12]
G7 không phải là tất cả, nhưng G7 là một phần rất quan trọng trong tiến trình phát triển của quản lý chất lượng in hiện đại. Muốn hiểu đúng G7, phải đặt nó trên nền tảng của ISO 12647, Fogra, hồ sơ màu và chuyển đổi màu; Nếu muốn đánh giá đúng năng lực của một nhà in, không thể chỉ nhìn vào G7 mà phải nhìn thêm vào các hệ thống chứng nhận và yêu cầu chất lượng mà khách hàng thực sự đòi hỏi cho từng mặt hàng, từng thị trường.
Ghi chú tóm tắt:
- ISO là tiêu chuẩn (standard) định nghĩa SID (màu tông nguyên), TVI ( gia tăng tầng thứ ), gray balance – cân bằng xám.
- Để kiểm soát TVI người ta có nhiều phương pháp (TVI – pre defined curve A, B, C … NDPC; G7 neutral print density curves) và G7 là một trong những phương pháp đó. Có một phương pháp mới là optimal method đang vận hành trong khuôn khổ TC130 để kiểm soát tính toán bù trừ tăng tầng thứ dựa trên tối ưu xác suất thống kê.
- Hiện nay, ISO đang đưa ra ISO 15339 để thay thế cho 12647. Trong đó không dựa vào các giá trị cố định như SID, TVI curve, gray mà dựa vào bảng giá trị tham chiếu từ CRPC 1 tới 7 hay fogra 50 – 54. Các tham chiếu này có gia tăng tầng thứ được định nghĩa theo NDPC (gray) thay vì curve cố định như trong 12647. Việc làm sao đạt được tham chiếu này ( ISO 15339 ) thì cần phương pháp phù hợp và đó là lĩnh vực áp dụng của G7 hay G7 + Hay áp dụng các phương pháp mới như để tính đường cong (curve) bù trừ.
- Trong thực tế còn nhiều cách để làm. Phương pháp thì phụ thuộc vào hệ thống.Ví dụ như device – link. Khi xây dựng devicelink người ta cũng kiểm soát luôn cân bằng xám và áp dụng khi chuyển đổi màu (ứng dụng nhiều trong ống đồng, flexo). Người ta cũng có thể dùng ICC với SCCA của heidelberg hoặc colorlogic để đạt cân bằng xám
Tài liệu tham khảo
[1] ISO/TC 130, Guidelines for using print production standards, bản cập nhật tháng 01/2024, Ủy ban ISO/TC 130.
[2] Fogra, Certification according to PSO (ISO 12647), trang chứng nhận chính thức của Fogra.
[3] ISO, ISO 12647 series, trang giới thiệu tiêu chuẩn ISO 12647.
[4] ICC, ICC Specifications, International Color Consortium.
[5] ICC, Profile Connection Space (PCS), International Color Consortium.
[6] ICC, Specification ICC.1:2022 và tài liệu liên quan về DeviceLink/profile architecture.
[7] Fogra, Offset Printing Certification / PSO (ISO 12647), trang tổng quan chứng nhận offset của Fogra.
[8] Fogra, Certified persons, companies and products, danh mục chứng nhận chính thức.
[9] ECI, Color Standards for Offset Printing, European Color Initiative.
[10] ECI, Media Standard Print / Offset profiles and characterization data, các tài liệu liên quan đến FOGRA39, FOGRA51, FOGRA52, FOGRA54, FOGRA60.
[11] PRINTING United Alliance, G7 Master Certification / tài liệu chính thức về G7.
[12] PRINTING United Alliance, tài liệu giới thiệu G7 và G7+ về cân bằng xám, NPDC và sự hài hoà thị giác giữa các hệ in.
[13] GMI / các tài liệu giới thiệu hệ đánh giá và chứng nhận chất lượng in bao bì theo yêu cầu thương hiệu.