Chuyên ngành xuất bản – in – bao bì
Có 3 từ trong từ điển bắt đầu bằng chữ C.
Calculation/klkjυleʃ(ə)n/ n câu trả lời cho một vấn đề toán học, kết quả của sự tính toán.
Calendar/klndə/ n bảng hay cột ghi số ngày, số tuần và tháng của một năm, lịch
Calendar month/klndə mnθ/ n khoảng thời gian, thường 30 hay 31 ngày, được tính theo lịch