Dự báo đến năm 2035, in kỹ thuật số sẽ chiếm ưu thế trong lĩnh vực bao bì, cụ thể là các dòng sản phẩm carton sóng, bao bì mềm, bao bì nhựa cứng và kim loại. Điều này được thể hiện rõ qua tốc độ tăng trưởng của nó khi so sánh với các mảng in ấn khác như xuất bản, thương mại, bao bì & nhãn hàng
In kỹ thuật số là phân khúc năng động và phát triển nhanh nhất của thị trường in ấn toàn cầu đang trải qua những thay đổi cơ bản. Sự ra đời của một thế hệ thiết bị in phun và vật tư mới đang tạo ra các mô hình kinh doanh mới trong nhiều phân khúc của thị trường in, thay thế các nền tảng in ấn hiện có và tạo ra những cơ hội thương mại mới cho các nhà cung cấp dịch vụ in.
Prima.vn xin tóm tắt các xu hướng của cũng như dự báo về lĩnh vực in năng động này, cùng các các tiêu điểm chính
- Thị trường in toàn cầu đạt giá trị hơn 1.000 tỷ USD vào năm 2025.
- In Kỹ thuật số phát triển nhanh và phát triển trong mọi ngóc ngách của ngành in, nhưng vẫn có những rào cản nhất định trong lĩnh vực bao bì và nhãn hàng.
- Sự cạnh tranh giữa in lưới và in Kỹ thuật số, tính bền vững và công nghệ là chìa khóa để phát triển.
- Vào năm 2035, thị trường in kỹ thuật số sẽ đạt giá trị 251,1 tỷ đô la, cao hơn gần 50% so với năm 2025, trong khi khối lượng in ấn sẽ tăng 54,3% khi nhiều thiết bị năng suất cao hơn đi vào hoạt động.
- In kỹ thuật số sẽ chiếm 22,5% giá trị toàn cầu của tất cả thị trường in ấn vào năm 2035, tương đương với hơn 2,83 nghìn tỷ trang in A4 được sản xuất.
Nghiên cứu mới nhất từ Smithers – “Tương lai của In Kỹ thuật số cho Bao bì đến năm 2030” – cho thấy quy trình sản xuất kỹ thuật số có nhiều tiềm năng mở rộng sang in bao bì carton sóng, hộp giấy, bao bì mềm và nhựa cứng, đem lại khả năng tùy chỉnh cao hơn, thời gian sản xuất nhanh hơn, ít lãng phí hơn, và chất lượng in ngày càng cải thiện, có thể sánh ngang với các hệ thống in truyền thống hiện nay.
Phát triển thiết bị in phun cho nhiều phân khúc bao bì khác nhau là mục tiêu hàng đầu của nhiều nhà sản xuất thiết bị in gốc (OEM), ngay cả các nhà sản xuất máy in truyền thống lâu đời như Heidelberg cũng tham gia vào xu hướng này. Những lợi thế của in kỹ thuật số trong việc sản xuất bao bì ngày càng được đánh giá cao và đã được chứng minh trong lĩnh vực in nhãn, cả in phun và in tĩnh điện đều đã được ứng dụng rộng rãi.
Dự báo của Smithers cho thấy vào năm 2025 có hơn 8.100 máy in kỹ thuật số cuộn khổ hẹp đang hoạt động trên khắp thế giới và gần 1.150 máy in nhãn kỹ thuật số mới sẽ được bán. Chúng sẽ in khoảng 103 tỷ tờ in (khổ A4) vào năm 2025, chia đều giữa máy in phun và tĩnh điện. Trị giá 11,01 tỷ đô la; chiếm 23,3% thị phần phân khúc nhãn hàng của in kỹ thuật số, tính theo giá trị.
Sự thâm nhập của in kỹ thuật số vào các phân khúc khác diễn ra chậm hơn. Tổng giá trị thị trường in ấn bao bì và nhãn hàng hiện nạy đạt 537,1 tỷ đô la, và nhìn chung, kỹ thuật số chỉ chiếm 4,1% giá trị (22,0 tỷ đô la) và 1,3% khối lượng bao bì. Điều này có nghĩa là vẫn còn dư địa cho kỹ thuật số mở rộng sang in ấn bao bì carton sóng, hộp gấp, bao bì nhựa dẻo và bao bì nhựa cứng.
Thế mạnh của in kỹ thuật số trong khả năng linh hoạt và tùy biến với các máy in khổ hẹp là không thể bàn cãi. Tuy nhiên với các lĩnh vực khác, còn nhiều rào cản với in kỹ thuật số trong lĩnh vực in bao bì và nhãn hàng.
áy in kỹ thuật số của HP, in trực tiếp lên bìa cứng hoặc lớp lót, chất lượng in tương đượng in offset.
- Những rào cản còn lại của in kỹ thuật số trong lĩnh vực bao bì và nhãn hàng.
Liên quan đến việc thành phẩm và tự động hóa
Các nhà sản xuất bao bì cần máy in kỹ thuật số phù hợp với máy móc và quy trình làm việc có sẵn của họ. Với các máy in khổ hẹp, điều kiện thuận lợi hơn cho việc áp dụng kỹ thuật số vào in nhãn, vì hệ thống thành phẩm phù hợp, hoạt động ở tốc độ tương đối chậm, sử dụng chung với các hệ thống thành phẩm khổ hẹp hiện có. Khi tốc độ máy in tăng lên (100mph), các nhà in có thể sử dụng hệ thống thành phẩm khổ hẹp, theo kiểu offline, sự chuyển đổi từ in truyền thống sang in kỹ thuật số có một số hạn chế, nhưng vẫn đáp ứng được yêu cầu.
Trong các phương thức sản xuất bao bì khác, vẫn còn sự chênh lệch giữa tốc độ máy in, dữ liệu đơn hàng biến đổi và dây chuyền thành phẩm sau đó. Trong lĩnh vực hộp carton, Landa S11 đạt tốc độ 11.200 tờ mỗi giờ (sph) trong khi Agfa Speedset đạt 11.000 sph, nghĩa là một máy kỹ thuật số có thể in 20 sản phẩm, mỗi sản phẩm 500 tờ trong một giờ, hầu như không mất thời gian chuẩn bị. Để làm thành phẩm sản lượng này thành hộp carton, một dây chuyền thành phẩm truyền thống cần chuẩn bị 50 khuôn bế và thực hiện 50 lần thiết lập trên máy cắt, máy gấp và máy dán. Ngay cả khi tự động hóa được tăng cường, thời gian thiết lập thiết bị vẫn rất đáng kể, khiến việc khai thác hết tiềm năng của thế hệ máy in năng suất cao mới này trở nên khó khăn hơn nhiều.
Đồng thời, các nhà sản xuất thiết máy in offset và flexo đang sử dụng tự động hóa, chẳng hạn như thay bản bằng robot, để giảm thời gian thiết lập và chuẩn bị – nhằm khắc phục một lợi thế quan trọng của sản xuất kỹ thuật số. Và quy trình mở rộng gam màu tiếp tục phát triển mạnh mẽ, đồng nghĩa với việc máy in truyền thống có thể giảm bớt thời gian chuẩn bị máy, pha mực.
Đây là một rào cản không thể thay đổi nhanh chóng, một số nhà sản xuất bao bì hiện nay đã tập trung vào các máy in phun dạng phẳng cho bao bì Carton sóng cho những đơn hàng số lượng ít, những đơn hàng lớn hơn vẫn ưu tiên sản xuất bằng các kỹ thuật in truyền thống.
Chủ thương thương hiệu và nhà bán lẻ
Chuỗi cung ứng bao bì bằng các kỹ thuật in truyền thống đã phát triển trong rất nhiều năm để đáp ứng nhu cầu của các tổ chức mua hàng, khi họ đã có hệ thống cung ứng, chất lượng in, màu sắc thương hiệu ổn định và đã được khẳng định, vì thế những nhà sản xuất luôn xem xét những rủi ro tiềm ẩn đối với họ khi thực hiện thay đổi sang in kỹ thuật số.
Một mối quan tâm hàng đầu là khả năng của máy in kỹ thuật số khớp chính xác với màu sắc thương hiệu. Trong một số trường hợp, điều này ngăn các nhà quản lý thương hiệu sử dụng kỹ thuật số, mặc dù sự gia tăng của các dòng máy hybrid in phun/flexo có thể xử lý màu sắc và metallics được tái tạo chính xác.
Bán lẻ hiện đại không phải chỉ có các thương hiệu riêng lẻ, mà là chuỗi cung ứng phức tạp cả trong các công ty và giữa các đối tác. Để chuyển sang in kỹ thuật số, các bên liên quan ở nhiều cấp phải đồng ý và có thể dẫn đến áp lực về chi phí tăng thêm trong các bộ phận riêng lẻ. Ngược lại, các thương hiệu khởi nghiệp nhỏ hơn sẽ dễ dàng đưa ra những quyết định này và thực hiện một chiến dịch có thể khai thác toàn bộ tiềm năng của kỹ thuật số.
Vấn đề an toàn
Thực phẩm và đồ uống là những sản phẩm cốt lõi của ngành bao bì, chiếm khoảng ba phần tư các định dạng bao bì tiêu dùng. Loại bao bì này đòi hỏi bất kỳ loại mực in, vật liệu, các lớp tráng phủ nào được sử dụng, đều cần được phê duyệt theo các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường trước khi có thể sử dụng, để chứng minh chúng sẽ không truyền các chất độc hại vào thực phẩm, hoặc ảnh hưởng đến thành phần hoặc hương vị của thực phẩm. Việc này có thể tốn thời gian và chi phí, bởi vì phần lớn mực in tĩnh điện và mực in phun dùng cho bao bì là các công thức được thiết kế riêng cho các máy móc chuyên dụng, thường do chính OEM bán ra. Hiện nay, áp lực phát triển bao bì ưu tiên việc thu hồi vật liệu chất lượng cao trong quá trình tái chế xuyên suốt vòng đời, đòi hỏi vật tư tiêu hao có thể dễ dàng loại bỏ trong quá trình xử lý chất thải thông thường.
Các vấn đề về an toàn trên đã hạn chế việc sử dụng rộng rãi máy in phun trong in bao bì mềm. Chưa kể, các chi phí và thủ tục cần thiết để kiểm tra khi đổi qua công nghệ in mới cho các đơn hàng truyền thống.
Đối với các vật liệu polymer nhẹ, mực in gốc nước được ưa chuộng hơn do lớp mực mỏng mà nó tạo ra, trong khi các vấn đề trước đây khiến người ta vẫn còn hoài nghi về tính an toàn của mực UV. Loại mực này phải bám dính trên nhiều loại vật liệu nền, khô hiệu quả và sau đó chấp nhận các quy trình khác bao gồm tráng phủ và gia công bề mặt. Đối với máy in phun, những đặc tính Chemstack này khó đạt được vì hầu hết lớp phủ và chất kết dính hiện có đều được phát triển để hoạt động với mực flexo và mực in ống đồng gốc dung môi, đó cũng chính là hạn chế với in kỹ thuật số cho bao bì.
Dù còn một số rào cản, nhưng tương lai của in kỹ thuật số cho bào bì rất có tiềm năng, như dự đoán trong đồ thị dưới đây:
Dự báo thị trường in kỹ thuật số đến năm 2030
2. Tiến bộ Công nghệ in Kỹ thuật số trong việc cạnh tranh với in Lưới
In lưới và in kỹ thuật số đại diện cho hai thái cực công nghệ. In lưới là một quy trình truyền thống đơn giản nhưng linh hoạt và đã phát triển, trong khi in kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng và là chủ đề của sự phát triển và đổi mới công nghệ sâu rộng, đang mở rộng phạm vi ứng dụng của nó. Báo cáo của Smithers, cũng xác định các yếu tố thúc đẩy việc thay thế in Lưới bằng công nghệ Kỹ thuật số.
In kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng nhờ sự thay thế cho các quy trình in analog, mở rộng hơn các cơ hội mới sử dụng công nghệ in kỹ thuật số trong việc thương mại hóa sản phẩm in. Một báo cáo thị trường mới, “Tương lai của in lụa so với in kỹ thuật số đến năm 2030”, của Smithers cho thấy thị trường in ấn toàn cầu đã tăng giá trị từ 904 tỷ đô la năm 2020 lên 1 nghìn tỷ đô la vào năm 2025, với khối lượng giao dịch tăng từ 1,9 nghìn tỷ mét vuông lên 2 nghìn tỷ mét vuông. Điều này thể hiện mức tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 2,8% về giá trị và 1,0% về khối lượng trong năm năm.
Bối cảnh hiện nay là in Lưới đã phát triển và các doanh nghiệp sử dụng công nghệ này để sản xuất khối lượng lớn như biển báo, bao bì, in gốm sứ, v.v, đã chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ từ in kỹ thuật số, khiến in lưới trở thành một thị trường ngách trong các lĩnh vực mà nó từng thống trị. In lưới đang phát triển trong các lĩnh vực in công nghiệp và in chuyên dụng, nơi tính linh hoạt và khả năng in chính xác, kiểm soát chính xác lớp mực/lượng chất lỏng, khiến nó trở thành phương pháp in được ưa chuộng cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực này.
Việc sử dụng in Lưới đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự phát triển của in kỹ thuật số trong lĩnh vực hiển thị/biển báo, cũng như sự cạnh tranh ngày càng tăng từ flexo và các kỹ thuật in truyền thống khác trong các chủng loại sản phẩm in bao gồm nhãn và bao bì. Hiện tại, in lưới giảm 1,9% CAGR trong lĩnh vực in đồ họa và in bao bì/nhãn về giá trị trong giai đoạn 2020-2025, in kỹ thuật số đã tăng 6,2% CAGR về cả giá trị và khối lượng trong lĩnh vực này.
Các động lực và xu hướng thúc đẩy in Kỹ thuật số
Ảnh hưởng của các sự kiện địa chính trị toàn cầu trong những năm gần đây đã dẫn đến một số mô hình nhu cầu bất thường, với nhiều phân khúc sản phẩm tiêu dùng cuối cùng chứng kiến sự sụt giảm vào năm 2020, sau đó phục hồi trong hai năm tiếp theo. Một phần của sự phục hồi này là do tình trạng thiếu hụt chuỗi cung ứng và giá cả tăng liên tục. Nhiều doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng sản phẩm in đã chuyển từ phương pháp ” just-in-time” sang tâm lý ” just-in-case” thận trọng hơn, trong đó nguồn cung một số nguyên liệu thô thiết yếu được đảm bảo trước nhu cầu và trước khi giá được công bố tăng.
Bên cạnh tình hình địa chính trị, có một số động lực chính sẽ kết hợp để định hình ngành in và tác động đến nhu cầu đối với các sản phẩm in lụa và in kỹ thuật số. Tính bền vững đang có tác động lớn, được thúc đẩy bởi nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng và thương hiệu, cũng như các sáng kiến của chính phủ, đặc biệt là tại Liên minh Châu Âu.
Tăng sự tập trung vào tính bền vững cũng dẫn đến việc sử dụng rộng rãi các vật liệu tái chế trong nhiều sản phẩm in bao gồm dệt may, sản phẩm nhựa và các loại bao bì khác nhau.
Sự phát triển công nghệ
Có rất ít nhà sản xuất thiết bị in lụa cao cấp và phần lớn việc phát triển tập trung vào mực in hơn là quy trình in. Có những cải tiến gia tăng được thiết kế để tự động hóa quy trình, giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện tính bền vững, cùng với sự phát triển của công nghệ in lụa kỹ thuật số nhằm tăng năng suất, giảm chi phí và giảm nhu cầu về lao động lành nghề.
In kỹ thuật số phát triển nhanh nhất trong suốt giai đoạn 2020 – 2025 so với các công nghệ in khác, và phần lớn sự tăng trưởng này đến từ công nghệ in phun (inkjet), đã tăng trưởng đều đặn hơn so với công nghệ in tĩnh điện (electrophotography) và dự kiến sẽ tiếp tục như vậy trong năm năm tới cho đến năm 2030. Công nghệ in phun có khả năng mở rộng hơn công nghệ tĩnh điện, cho phép tốc độ sản xuất cao hơn và khổ vật liệu in rộng hơn, đồng thời có thể tiết kiệm chi phí hơn.
Nhìn chung, sự phát triển của công nghệ số được thiết kế để giảm tổng chi phí sở hữu, tăng cường tự động hóa và kết nối, cải thiện năng suất và tăng sản lượng. Những cải tiến trong các lĩnh vực này rất quan trọng để tăng khả năng ứng dụng của in kỹ thuật số trong sản xuất trung và dài hạn, cho phép quy trình này ngày càng hiệu quả hơn khi cạnh tranh với các kỹ thuật in truyền thống.
Tỷ trọng của in Kỹ thuật số trong lĩnh vực sản phẩm truyền thống của in Lưới.
3. Xu hướng thiết bị tương lai trên thị trường in kỹ thuật số trị giá 167,5 tỷ đô la
Theo nghiên cứu mới nhất của Smithers, công nghệ in kỹ thuật số sẽ phát triển nhanh chóng trong 10 năm tới, giúp tăng giá trị thị trường từ 167,5 tỷ đô la vào năm 2025 lên 251,1 tỷ đô la vào năm 2035 (với tỷ giá cố định).Theo dõi những phát triển kỹ thuật này và cách chúng phản ứng với những thay đổi trong nhu cầu mua sắm, đòi hỏi sự linh hoạt, bền vững và đổi mới cao hơn từ các nhà cung cấp dịch vụ in ấn (PSP).
Kỹ thuật số ngày càng trở thành trọng tâm của các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) trên toàn thế giới, với nhiều máy in tĩnh điện, máy in phun và máy in lai ghép (hybrid) mới đang được phát triển. Vào năm 2025, các dây chuyền in kỹ thuật số sẽ tiêu thụ hơn 304.000 tấn mực in và toner trên toàn thế giới, với chi phí 14,5 tỷ đô la, trong khi đầu tư vào máy in kỹ thuật số mới sẽ đạt 5,75 tỷ đô la. Hoạt động hiện đang được cải thiện nhờ các hợp đồng dịch vụ và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện hơn, thường gắn liền với những tiến bộ trong phần mềm, tạo ra một kênh doanh thu thứ cấp đang phát triển nhanh chóng cho các OEM.
Inkjet vs. Electrophotography
Như đã thấy tại các triển lãm thương mại gần đây, công nghệ in phun ngày càng được ưa chuộng và chiếm phần lớn đầu tư vào R&D. Phân tích của Smithers cho thấy điều này sẽ được phản ánh trong doanh số bán máy móc trong tương lai. Máy in phun hiện chiếm 72,0% doanh số bán thiết bị mới hiện đại. Mặc dù nhu cầu về máy in tĩnh điện cũng sẽ tiếp tục tăng trưởng chậm cho đến năm 2030, doanh thu sau đó sẽ bắt đầu giảm, và đến năm 2035, thị phần của máy in phun trong doanh số bán thiết bị mới sẽ đạt 81,9%, tương đương 6,49 tỷ đô la.
Cả hai công nghệ trên, sẽ có sự chuyển dịch sang chế tạo máy móc lớn hơn, năng suất cao hơn khi kỹ thuật số dần trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều sản phẩm in. Xu hướng này hỗ trợ lẫn nhau vì chúng giúp giảm chi phí in trên máy in kỹ thuật số, tăng tính cạnh tranh cho các đơn hàng trung và dài hạn, tạo ra nhu cầu kinh tế cấp thiết cho các nhà sản xuất thiết bị in (PSD) chuyển đổi từ các dây chuyền in truyền thống.
Máy in khổ B2 với toner
Về toner, xu hướng này ưu tiên các máy in khổ B2 lớn, có khả năng in hàng triệu bản A4 mỗi tháng. Định dạng lớn hơn này được nhiều doanh nghiệp in với khối lượng in lớn ưa chuộng vì mang lại hiệu quả kinh tế theo quy mô so với máy SRA3+ và giảm nhu cầu nhân công.
Hiện tại phân khúc này do HP Indigo thống trị. Công ty đã ra mắt thành công máy in B2 tại Drupa 2012 và đã bán được hơn 1.600 máy in mực lỏng khổ lớn tính đến năm 2025. Xeikon vẫn hoạt động trong phân khúc in cuộn với toner, máy in có thể in hai mặt cho ấn phẩm và máy in một mặt cho nhãn hàng. Tại Drupa 2024, Fujifilm đã ra mắt Revoria GC12500—một máy in B2 cỡ lớn với kích thước hình ảnh 750 x 662mm, có khả năng in 6 bản in A4 trên một tờ. Ngược lại, cả Kodak và Xerox đều đã ngừng phát triển máy in toner công nghiệp.
Máy in phun tốc độ cao
Máy in phun tốc độ cao đầy hứa hẹn nhất cho in phun, với phạm vi khổ in từ 420mm đến 3m chỉ với một lần in. Phân khúc này đã phát triển nhanh chóng với nhiều nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) cung cấp máy móc được thiết kế riêng ưu tiên cho tốc độ, vật liệu in và mức chất lượng cần thiết trong nhiều lĩnh vực in ấn phẩm, bảo mật, quảng cáo và bao bì khác nhau. Ước tính có hơn 650 dây chuyền in liên tục tốc độ cao được bán trên toàn thế giới vào năm 2025, với giá trị 1,6 tỷ đô la – gần gấp đôi giá trị thị trường suy thoái năm 2020.
Tốc độ in phun—đặc biệt khi sử dụng mực nước—đạt 410 m/phút vào năm 2024 với máy in Kodak Prosper 7000 Turbo và sẽ tăng đều đặn trong tương lai, với tốc độ 500 m/phút có thể đạt được vào năm 2030 ngay cả trên các máy in có khổ rộng nhất.
Máy in phun được cải tiến liên tục, vì các nhà sản xuất danh tiếng trong phân khúc này ở Châu Âu, Nhật và Mỷ đang bị các nhà sản xuất máy in Trung Quốc và các nước châu Á khác thách thức. Các nhà sản xuất TQ đang cố gắng vượt qua “danh tiếng” trước đây là họ chỉ có thể sản xuất máy in phun giá rẻ, chất lượng in kém. Một số buổi trình diễn tại Drupa 2024 đã cho thấy điều này đang thay đổi, với kết quả in chất lượng cao và nhiều hệ thống kiểm tra khác nhau có sẵn để xác định và khắc phục hiện tượng nhiễu và phun không đều mực.
Các loại máy in phun khác
Những tiến bộ tương tự cũng đang được ghi nhận ở các định dạng máy in phun khác, với các mẫu máy in công suất cao hơn đang được ra mắt, thúc đẩy năng suất tăng lên và cung cấp nhiều loại máy in hơn với nhiều mức giá phù hợp cho hầu hết các doanh nghiệp in. Trong 10 năm tới, tính đến năm 2035, máy in phun khổ hẹp sẽ là lĩnh vực phát triển nhanh nhất, nhưng khổ giấy tốc độ cao vẫn sẽ là định dạng sinh lời nhất. Máy in phẳng multi-pass sẽ được thay thế bằng single-pass hiệu suất cao hơn.
Đối với máy in phun khổ hẹp, hiện đã vượt ra ngoài phạm vi in nhãn số lượng ít, đang hướng đến các mảng sản phẩm bao bì mềm, bao bì mểm, vỉ thuốc, túi, màng bọc, màng bọc khổ nhỏ, cũng như hộp carton gấp, phong bì và tem bảo mật. Sự phổ biến của các máy in khổ rộng hơn với chiều rộng in 440mm hoặc 510mm đang ngày càng tăng. Smithers dự đoán đến năm 2035, máy in phun khổ hẹp thông thường sẽ rộng hơn với khổ in phổ biến là 440mm và 510mm, chạy với độ phân giải trên 1.200 dpi ở tốc độ 150 m/phút. Tự động hóa cao, bao gồm thành phẩm inline.
Máy in phun multi-pass khổ rộng đã phát triển trong hơn 30 năm và là một phân khúc truyền thống với các giải pháp đã có sẵn cho mọi ứng dụng, tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn 2025–2035 sẽ chậm hơn.
Ngược lại, thị trường máy in phun single-pass tờ rời đang phát triển nhanh chóng khi các nhà sản xuất giải quyết các vấn đề về xử lý, sấy và kiểm soát giấy. Năm 2024, hiệu suất của máy in khổ B2 và B1 đã được nâng cấp đáng kể, Landa đạt 11.200 tờ mỗi giờ (sph) và Canon nâng cấp máy in khổ B2 lên 8.700 tờ mỗi giờ (sph). Một số mẫu máy mới đã được trưng bày tại Düsseldorf năm ngoái, bao gồm máy in VarioPRESS iV7 của Canon, máy in Z750 chất lượng cao của Ricoh, máy in J-Throne 29 của Komori được phát triển hợp tác với Konica Minolta, và máy in Accurio 60000 nâng cấp của Konica Minolta, hiện có khả năng in 6.000 tờ mỗi giờ.
Dự báo thị trường in kỹ thuật số đến 2035



